VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "giải phóng" (1)

Vietnamese giải phóng
button1
English Vrelease
Example
giải phóng miền Nam
liberate the south
My Vocabulary

Related Word Results "giải phóng" (1)

Vietnamese giải phóng mặt bằng
English Phrasesite clearance
Example
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
My Vocabulary

Phrase Results "giải phóng" (2)

giải phóng miền Nam
liberate the south
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y